thái giám
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức hoạn quan hầu hạ trong cung cấm: "Thái giám" là một chức vụ dành cho những người đàn ông đã bị thiến để phục vụ, hầu hạ trong hoàng cung, đặc biệt là trong các triều đại phong kiến Việt Nam và Trung Quốc.
- Người đàn ông đã bị thiến để phục vụ trong cung: Từ này cũng trực tiếp chỉ người giữ chức vụ đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong phim cổ trang, nhân vật thái giám thường xuất hiện bên cạnh hoàng đế và các phi tần.
- Chế độ thái giám là một nét đặc trưng của chế độ phong kiến phương Đông.
Các cách sử dụng nâng cao
"làm thái giám": chỉ việc trở thành hoặc bị ép phải trở thành thái giám.
- Một số gia đình nghèo khổ thời xưa đã phải cho con trai đi làm thái giám.
"quyền lực của thái giám": ám chỉ thế lực mà các thái giám có thể có được trong triều đình.
- Trong lịch sử, đã có những giai đoạn quyền lực của thái giám lấn át cả hoàng đế.
Biến thể và từ gần giám
- Hoạn quan (danh từ): từ đồng nghĩa, cũng chỉ người đàn ông bị thiến để phục vụ trong cung.
- Công công (danh từ): một cách gọi khác, thường dùng trong văn chương hoặc điện ảnh.
Từ đồng nghĩa
- Hoạn quan: quan thị, người bị thiến làm việc trong cung.
- Nội thị: người hầu hạ bên trong cung cấm (có thể bao hàm cả thái giám).
Thành ngữ liên quan
- "Quyền hành như thái giám": thành ngữ ám chỉ một thế lực tuy không chính thống nhưng lại có ảnh hưởng rất lớn, giống như vị trí của một số thái giám quyền lực trong lịch sử.
- Tên tổng giám đốc đó chỉ là bù nhìn, còn quyền hành như thái giám đều nằm trong tay trợ lý của hắn.
- d. Chức hoạn quan hầu hạ trong cung cấm.